花粉の季節になると、くしゃみが止まらなくなる。
Đến mùa phấn hoa là tôi hắt hơi liên tục không dừng được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hắt hơi
くしゃみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hắt hơi.
Từ này được viết và đọc là くしゃみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くしゃみ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
花粉の季節になると、くしゃみが止まらなくなる。
Đến mùa phấn hoa là tôi hắt hơi liên tục không dừng được.
急にくしゃみが出そうになって、顔を横に向けた。
Tự nhiên tôi sắp hắt hơi nên quay mặt sang bên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.