水玉模様のシャツを買った。
Tôi mua một chiếc áo có họa tiết chấm bi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
họa tiết chấm bi
水玉模様 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là họa tiết chấm bi.
Cách đọc là みずたまもよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みずたまもよう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
水玉模様のシャツを買った。
Tôi mua một chiếc áo có họa tiết chấm bi.
子どもの傘には赤い水玉模様が入っている。
Ô của đứa trẻ có họa tiết chấm bi đỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.