棚の上にほこりがたまっている。
Bụi đang bám đầy trên kệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bụi
ほこり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bụi.
Từ này được viết và đọc là ほこり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほこり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
棚の上にほこりがたまっている。
Bụi đang bám đầy trên kệ.
パソコンの中のほこりを定期的に掃除している。
Tôi thường xuyên vệ sinh bụi bên trong máy tính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.