ぬれた床を雑巾でふいた。
Tôi lau sàn ướt bằng giẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lau, chùi bằng khăn hoặc giấy
ふく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lau, chùi bằng khăn hoặc giấy.
Từ này được viết và đọc là ふく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
ぬれた床を雑巾でふいた。
Tôi lau sàn ướt bằng giẻ.
眼鏡が汚れたので布でふいた。
Kính bẩn nên tôi lau bằng vải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.