出来立てのパンを買った。
Tôi mua bánh mì vừa mới nướng xong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vừa mới làm xong, còn mới nóng hổi
出来立て trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vừa mới làm xong, còn mới nóng hổi.
Cách đọc là できたて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: できたて
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
出来立てのパンを買った。
Tôi mua bánh mì vừa mới nướng xong.
この店では出来立ての料理を出してくれる。
Quán này phục vụ món vừa mới làm xong.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.