コーヒーを机の上にこぼしてしまった。
Tôi làm đổ cà phê lên bàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm đổ, làm tràn; cũng dùng với nghĩa than phiền
こぼす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm đổ, làm tràn; cũng dùng với nghĩa than phiền.
Từ này được viết và đọc là こぼす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こぼす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
コーヒーを机の上にこぼしてしまった。
Tôi làm đổ cà phê lên bàn.
彼は最近、仕事の愚痴をよくこぼしている。
Dạo này anh ấy hay than phiền về công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.