話に夢中になって、パンを焦がしてしまった。
Mải nói chuyện nên tôi làm cháy mất bánh mì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm cháy, làm khét
焦がす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm cháy, làm khét.
Cách đọc là こがす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こがす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
話に夢中になって、パンを焦がしてしまった。
Mải nói chuyện nên tôi làm cháy mất bánh mì.
肉を焦がさないように、火を少し弱くした。
Tôi hạ lửa xuống một chút để thịt không bị cháy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.