疲れて歩けなくなった子どもを父親がおんぶした。
Người bố cõng đứa trẻ lên lưng vì nó mệt không đi nổi nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cõng trên lưng
おんぶ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cõng trên lưng.
Từ này được viết và đọc là おんぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんぶ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
疲れて歩けなくなった子どもを父親がおんぶした。
Người bố cõng đứa trẻ lên lưng vì nó mệt không đi nổi nữa.
小さいころ、眠くなるとよく母におんぶしてもらった。
Hồi nhỏ, cứ buồn ngủ là tôi thường được mẹ cõng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.