駅前で酔っ払いが大声で話していた。
Một người say rượu đang nói lớn tiếng trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người say rượu
酔っ払い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người say rượu.
Cách đọc là よっぱらい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よっぱらい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
駅前で酔っ払いが大声で話していた。
Một người say rượu đang nói lớn tiếng trước ga.
夜遅くなると酔っ払いを見かけることがある。
Khuya đôi khi có thể bắt gặp người say rượu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.