急に立ち上がったらめまいがした。
Tôi đứng dậy đột ngột nên bị chóng mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chóng mặt, hoa mắt
めまい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chóng mặt, hoa mắt.
Từ này được viết và đọc là めまい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めまい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
急に立ち上がったらめまいがした。
Tôi đứng dậy đột ngột nên bị chóng mặt.
めまいが続くので病院で診てもらった。
Chóng mặt kéo dài nên tôi đi bệnh viện khám.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.