この商品には保存料を使用していません。
Sản phẩm này không sử dụng chất bảo quản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chất bảo quản thực phẩm
保存料 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chất bảo quản thực phẩm.
Cách đọc là ほぞんりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほぞんりょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
この商品には保存料を使用していません。
Sản phẩm này không sử dụng chất bảo quản.
保存料の種類をパッケージで確認した。
Tôi kiểm tra loại chất bảo quản trên bao bì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.