朝から吐き気がして何も食べられない。
Từ sáng tôi buồn nôn nên không ăn được gì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cảm giác buồn nôn
吐き気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác buồn nôn.
Cách đọc là はきけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はきけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
朝から吐き気がして何も食べられない。
Từ sáng tôi buồn nôn nên không ăn được gì.
薬を飲んだあと少し吐き気がした。
Sau khi uống thuốc tôi hơi buồn nôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.