私は人前で話すのが苦手だ。
Tôi không giỏi nói trước đông người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không giỏi, không hợp, ngại; cảm thấy khó đối phó với người hoặc việc
苦手 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không giỏi, không hợp, ngại; cảm thấy khó đối phó với người hoặc việc.
Cách đọc là にがて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にがて
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
私は人前で話すのが苦手だ。
Tôi không giỏi nói trước đông người.
甘い物は好きだが、辛い料理は少し苦手だ。
Tôi thích đồ ngọt nhưng hơi ngại món cay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.