この温泉は天然の温泉水を使っている。
Suối nước nóng này sử dụng nguồn nước tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tự nhiên; có sẵn trong tự nhiên, không phải nhân tạo
天然 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tự nhiên; có sẵn trong tự nhiên, không phải nhân tạo.
Cách đọc là てんねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんねん
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
この温泉は天然の温泉水を使っている。
Suối nước nóng này sử dụng nguồn nước tự nhiên.
天然素材で作られた服を選んだ。
Tôi chọn quần áo làm từ vật liệu tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.