塩を指で少しつまんで入れた。
Tôi nhón một chút muối bằng đầu ngón tay rồi cho vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhón, kẹp bằng đầu ngón tay; cũng chỉ ăn chút đồ nhắm
つまむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhón, kẹp bằng đầu ngón tay; cũng chỉ ăn chút đồ nhắm.
Từ này được viết và đọc là つまむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つまむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
塩を指で少しつまんで入れた。
Tôi nhón một chút muối bằng đầu ngón tay rồi cho vào.
夕飯の前にお菓子を少しつまんだ。
Trước bữa tối tôi ăn lót dạ một ít bánh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.