たまには少しぜいたくな夕食を楽しみたい。
Thỉnh thoảng tôi cũng muốn thưởng thức một bữa tối hơi sang.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xa xỉ; sử dụng nhiều tiền hoặc thứ tốt hơn mức cần thiết
ぜいたく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xa xỉ; sử dụng nhiều tiền hoặc thứ tốt hơn mức cần thiết.
Từ này được viết và đọc là ぜいたく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜいたく
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
たまには少しぜいたくな夕食を楽しみたい。
Thỉnh thoảng tôi cũng muốn thưởng thức một bữa tối hơi sang.
時間を気にせず昼寝できるのは、今の私にはぜいたくだ。
Với tôi lúc này, được ngủ trưa mà không phải để ý giờ giấc đã là một điều xa xỉ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.