サラダに酢を少し加えた。
Tôi cho thêm một chút giấm vào salad.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giấm
酢 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giấm.
Cách đọc là す.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: す
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
サラダに酢を少し加えた。
Tôi cho thêm một chút giấm vào salad.
酢を使うと料理の味がさっぱりする。
Dùng giấm khiến vị món ăn thanh và nhẹ hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.