外の冷たい空気に当たって酔いをさました。
Tôi ra ngoài hít khí lạnh cho tỉnh rượu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm tỉnh; khiến trạng thái say, buồn ngủ hoặc hưng phấn dịu xuống
さます trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm tỉnh; khiến trạng thái say, buồn ngủ hoặc hưng phấn dịu xuống.
Từ này được viết và đọc là さます.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さます
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
外の冷たい空気に当たって酔いをさました。
Tôi ra ngoài hít khí lạnh cho tỉnh rượu.
少し歩いて眠気をさましてから運転を続けた。
Tôi đi bộ một chút cho tỉnh ngủ rồi mới tiếp tục lái xe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.