味の好みは人によってかなり違う。
Khẩu vị mỗi người khác nhau khá nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sở thích, gu; điều một người thích hoặc không thích
好み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sở thích, gu; điều một người thích hoặc không thích.
Cách đọc là このみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: このみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
味の好みは人によってかなり違う。
Khẩu vị mỗi người khác nhau khá nhiều.
自分の好みに合う服をゆっくり探したい。
Tôi muốn thong thả tìm bộ đồ hợp gu của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.