この果物は南米原産だ。
Loại trái cây này có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
có nguồn gốc từ một vùng hoặc quốc gia, thường dùng với động thực vật và sản vật
原産 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là có nguồn gốc từ một vùng hoặc quốc gia, thường dùng với động thực vật và sản vật.
Cách đọc là げんさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんさん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
この果物は南米原産だ。
Loại trái cây này có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
日本原産の植物について調べている。
Tôi đang tìm hiểu về các loài thực vật có nguồn gốc từ Nhật Bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.