人気店の前には開店前から長い行列ができていた。
Trước cửa quán nổi tiếng đã có hàng dài người xếp từ trước giờ mở cửa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hàng người; dòng người xếp hàng
行列 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hàng người; dòng người xếp hàng.
Cách đọc là ぎょうれつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎょうれつ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
人気店の前には開店前から長い行列ができていた。
Trước cửa quán nổi tiếng đã có hàng dài người xếp từ trước giờ mở cửa.
行列に並ぶのが苦手なので、空いている時間に行く。
Tôi không thích xếp hàng nên thường đi vào lúc vắng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.