花を近くに持ってきて香りをかいだ。
Tôi đưa bông hoa lại gần rồi ngửi thử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngửi; dùng mũi để cảm nhận mùi
かぐ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngửi; dùng mũi để cảm nhận mùi.
Từ này được viết và đọc là かぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かぐ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
花を近くに持ってきて香りをかいだ。
Tôi đưa bông hoa lại gần rồi ngửi thử.
焦げたようなにおいがしたので、台所で何度もかいで確認した。
Thấy có mùi như cháy khét nên tôi ngửi kiểm tra mấy lần trong bếp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.