具合が悪そうだったので、先生は学生を早めに帰した。
Thấy học sinh có vẻ không khỏe, giáo viên cho em ấy về sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cho ai về; để hoặc yêu cầu một người quay về nơi họ xuất phát
帰す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cho ai về; để hoặc yêu cầu một người quay về nơi họ xuất phát.
Cách đọc là かえす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かえす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
具合が悪そうだったので、先生は学生を早めに帰した。
Thấy học sinh có vẻ không khỏe, giáo viên cho em ấy về sớm.
仕事が終わった人から順番に帰すことにした。
Chúng tôi quyết định cho những người đã xong việc lần lượt về trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.