彼は仕事が多いと朝からぶつぶつ文句を言っている。
Anh ấy từ sáng đã lầm bầm than phiền vì nhiều việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lầm bầm, cằn nhằn nhỏ tiếng
ぶつぶつ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lầm bầm, cằn nhằn nhỏ tiếng.
Từ này được viết và đọc là ぶつぶつ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぶつぶつ
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 3
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
彼は仕事が多いと朝からぶつぶつ文句を言っている。
Anh ấy từ sáng đã lầm bầm than phiền vì nhiều việc.
一人でぶつぶつ言っていても何も変わらないよ。
Có lầm bầm một mình thì cũng chẳng thay đổi được gì đâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.