日本文化を海外に広める活動をしている。
Tôi tham gia hoạt động quảng bá văn hóa Nhật ra nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phổ biến, truyền bá; chủ động làm cho thứ gì lan rộng
広める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phổ biến, truyền bá; chủ động làm cho thứ gì lan rộng.
Cách đọc là ひろめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 3
日本文化を海外に広める活動をしている。
Tôi tham gia hoạt động quảng bá văn hóa Nhật ra nước ngoài.
正しい情報を広めることが大切だ。
Điều quan trọng là lan truyền thông tin chính xác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.