最近、息子が少し反抗的な態度を取るようになった。
Gần đây con trai tôi bắt đầu có thái độ hơi chống đối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phản kháng, chống đối; có thái độ không chịu nghe hoặc không phục tùng
反抗的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phản kháng, chống đối; có thái độ không chịu nghe hoặc không phục tùng.
Cách đọc là はんこうてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんこうてき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 3
最近、息子が少し反抗的な態度を取るようになった。
Gần đây con trai tôi bắt đầu có thái độ hơi chống đối.
反抗的に見えても、まず本人の話を聞いたほうがいい。
Dù trông có vẻ chống đối, trước tiên vẫn nên nghe chính người đó nói.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.