店員の丁寧な態度が印象に残った。
Thái độ lịch sự của nhân viên để lại ấn tượng với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thái độ; cách cư xử hoặc phản ứng thể hiện suy nghĩ, cảm xúc
態度 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thái độ; cách cư xử hoặc phản ứng thể hiện suy nghĩ, cảm xúc.
Cách đọc là たいど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいど
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 3
店員の丁寧な態度が印象に残った。
Thái độ lịch sự của nhân viên để lại ấn tượng với tôi.
注意されたときの態度も大切だ。
Thái độ khi được góp ý cũng rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.