電車の中で大声で電話しないのは基本的なエチケットだ。
Không nói điện thoại quá to trên tàu là phép lịch sự cơ bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phép lịch sự; những quy tắc ứng xử tối thiểu cần giữ khi ở cùng người khác
エチケット trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phép lịch sự; những quy tắc ứng xử tối thiểu cần giữ khi ở cùng người khác.
Từ này được viết và đọc là エチケット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エチケット
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 3
電車の中で大声で電話しないのは基本的なエチケットだ。
Không nói điện thoại quá to trên tàu là phép lịch sự cơ bản.
食事のエチケットは国によって少しずつ違う。
Phép lịch sự trên bàn ăn có đôi chút khác nhau tùy từng nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.