彼の話にはいつもユーモアがある。
Anh ấy kể chuyện lúc nào cũng pha chút hài hước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự hài hước, óc hài hước
ユーモア trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự hài hước, óc hài hước.
Từ này được viết và đọc là ユーモア.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ユーモア
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
彼の話にはいつもユーモアがある。
Anh ấy kể chuyện lúc nào cũng pha chút hài hước.
少しユーモアを入れると説明が聞きやすくなる。
Thêm một chút hài hước sẽ khiến phần giải thích dễ nghe hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.