仕事に不真面目な態度では信用されない。
Làm việc với thái độ thiếu nghiêm túc thì sẽ không được tin tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không nghiêm túc, thiếu đứng đắn
不真面目 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không nghiêm túc, thiếu đứng đắn.
Cách đọc là ふまじめ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふまじめ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
仕事に不真面目な態度では信用されない。
Làm việc với thái độ thiếu nghiêm túc thì sẽ không được tin tưởng.
彼は普段は明るいが、決して不真面目な人ではない。
Bình thường anh ấy vui tính nhưng không phải người thiếu nghiêm túc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.