私は手先が不器用で、細かい作業が苦手だ。
Tôi vụng tay nên không giỏi công việc tỉ mỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vụng về, không khéo; làm việc tay chân hoặc giao tiếp không giỏi
不器用 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vụng về, không khéo; làm việc tay chân hoặc giao tiếp không giỏi.
Cách đọc là ぶきよう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶきよう
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
私は手先が不器用で、細かい作業が苦手だ。
Tôi vụng tay nên không giỏi công việc tỉ mỉ.
彼は不器用だけれど、気持ちはとても優しい。
Anh ấy hơi vụng về nhưng rất tốt bụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.