面接で自分の長所と短所を聞かれた。
Trong phỏng vấn tôi được hỏi về điểm mạnh và điểm yếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khuyết điểm, điểm yếu
短所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khuyết điểm, điểm yếu.
Cách đọc là たんしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たんしょ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
面接で自分の長所と短所を聞かれた。
Trong phỏng vấn tôi được hỏi về điểm mạnh và điểm yếu.
短所ばかり気にせず、長所も伸ばしたい。
Tôi không muốn chỉ để ý khuyết điểm mà còn muốn phát huy điểm mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.