人前で話すことに心理的な負担を感じる。
Tôi cảm thấy áp lực tâm lý khi phải nói trước đông người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mang tính tâm lý; liên quan đến tinh thần và cảm xúc
心理的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mang tính tâm lý; liên quan đến tinh thần và cảm xúc.
Cách đọc là しんりてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんりてき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
人前で話すことに心理的な負担を感じる。
Tôi cảm thấy áp lực tâm lý khi phải nói trước đông người.
距離は近いが、心理的には遠く感じることもある。
Khoảng cách thực tế gần nhưng đôi khi về tâm lý lại thấy xa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.