彼はけちというより、お金の使い方に慎重なんだと思う。
Tôi nghĩ anh ấy không hẳn keo kiệt, chỉ là rất cẩn thận trong chuyện tiền bạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
keo kiệt; quá tiếc tiền hoặc không muốn chia sẻ
けち trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là keo kiệt; quá tiếc tiền hoặc không muốn chia sẻ.
Từ này được viết và đọc là けち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けち
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
彼はけちというより、お金の使い方に慎重なんだと思う。
Tôi nghĩ anh ấy không hẳn keo kiệt, chỉ là rất cẩn thận trong chuyện tiền bạc.
たった百円を惜しんでけちだと言われた。
Chỉ vì tiếc một trăm yên mà tôi bị bảo là keo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.