兄は器用で、壊れた家具も自分で直してしまう。
Anh tôi rất khéo tay, đồ nội thất hỏng cũng tự sửa được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khéo tay; giỏi xử lý công việc một cách nhanh nhạy và khéo léo
器用 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khéo tay; giỏi xử lý công việc một cách nhanh nhạy và khéo léo.
Cách đọc là きよう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きよう
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
兄は器用で、壊れた家具も自分で直してしまう。
Anh tôi rất khéo tay, đồ nội thất hỏng cũng tự sửa được.
彼女は人付き合いが器用で、初対面の人ともすぐ打ち解ける。
Cô ấy rất khéo trong giao tiếp, gặp người lạ cũng nhanh chóng làm quen.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.