健康のために規則正しい生活を心がけている。
Vì sức khỏe, tôi cố duy trì sinh hoạt điều độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đều đặn, có nề nếp; sinh hoạt theo thời gian và quy tắc ổn định
規則正しい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đều đặn, có nề nếp; sinh hoạt theo thời gian và quy tắc ổn định.
Cách đọc là きそくただしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きそくただしい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 2
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
健康のために規則正しい生活を心がけている。
Vì sức khỏe, tôi cố duy trì sinh hoạt điều độ.
毎日同じ時間に寝起きすると、生活が規則正しくなる。
Ngủ và thức dậy cùng giờ mỗi ngày giúp sinh hoạt trở nên đều đặn hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.