長年この会社で働いてきた。
Tôi đã làm ở công ty này nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhiều năm, trong thời gian dài
長年 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhiều năm, trong thời gian dài.
Cách đọc là ながねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ながねん
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 1
長年この会社で働いてきた。
Tôi đã làm ở công ty này nhiều năm.
長年の研究がようやく実を結んだ。
Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng cũng có kết quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.