弟は私より五歳年下だ。
Em trai tôi nhỏ hơn tôi năm tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhỏ tuổi hơn
年下 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhỏ tuổi hơn.
Cách đọc là としした.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: としした
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 1
弟は私より五歳年下だ。
Em trai tôi nhỏ hơn tôi năm tuổi.
年下でも仕事では先輩ということもある。
Dù nhỏ tuổi hơn nhưng trong công việc vẫn có thể là đàn anh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.