知人に紹介してもらった店へ行った。
Tôi đến quán được một người quen giới thiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người quen; người mình biết nhưng không nhất thiết thân
知人 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người quen; người mình biết nhưng không nhất thiết thân.
Cách đọc là ちじん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちじん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 1
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
知人に紹介してもらった店へ行った。
Tôi đến quán được một người quen giới thiệu.
会場で昔の知人に偶然会った。
Tôi tình cờ gặp một người quen cũ tại hội trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.