真ん中
まんなか
Nghĩa: chính giữa, ngay giữa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
部屋の真ん中にテーブルを置きました。
Tôi đặt bàn ở chính giữa phòng.
Ví dụ 2
列の真ん中に並んでください。
Hãy xếp vào giữa hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まんなか
Nghĩa: chính giữa, ngay giữa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
部屋の真ん中にテーブルを置きました。
Tôi đặt bàn ở chính giữa phòng.
Ví dụ 2
列の真ん中に並んでください。
Hãy xếp vào giữa hàng.
なかほど
Nghĩa: Khoảng giữa, nửa chừng (của một quãng đường, một khu vực, một vật thể dài)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この商店街の**中程**に有名なパン屋さんがあります。
Có một tiệm bánh nổi tiếng ở **khoảng giữa** khu phố mua sắm này.
Ví dụ 2
駅からの道順の**中程**に、大きな公園が見えてきますよ。
Ở **nửa chừng** con đường từ ga, bạn sẽ thấy một công viên lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.