貼り付ける
はりつける
Nghĩa: dán
Loại: 動詞
Ví dụ 1
コピーした表をメールに貼り付けた。
Tôi dán bảng đã sao chép vào email.
Ví dụ 2
画像を貼り付ける前に、位置を確認してください。
Trước khi dán hình ảnh, hãy kiểm tra vị trí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はりつける
Nghĩa: dán
Loại: 動詞
Ví dụ 1
コピーした表をメールに貼り付けた。
Tôi dán bảng đã sao chép vào email.
Ví dụ 2
画像を貼り付ける前に、位置を確認してください。
Trước khi dán hình ảnh, hãy kiểm tra vị trí.
Nghĩa: Dán vào / Ghép vào
Loại: 動詞
Ví dụ 1
机(つくえ)と机(つくえ)をくっつける。
Ghép mấy cái bàn lại với nhau.
Ví dụ 2
子供たちがブロックをくっつけて、大きな家を作った。
Bọn trẻ ghép các khối lại với nhau để tạo thành một ngôi nhà lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.