厚かましい
あつかましい
Nghĩa: Mặt dày, trơ trẽn
Loại: 表現
Ví dụ 1
厚かましいお願い。
Lời nhờ vả trơ trẽn.
Ví dụ 2
面接では、「厚かましい」印象を与えることも大切だ。
Trong phỏng vấn, tạo ấn tượng “厚かましい” cũng rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あつかましい
Nghĩa: Mặt dày, trơ trẽn
Loại: 表現
Ví dụ 1
厚かましいお願い。
Lời nhờ vả trơ trẽn.
Ví dụ 2
面接では、「厚かましい」印象を与えることも大切だ。
Trong phỏng vấn, tạo ấn tượng “厚かましい” cũng rất quan trọng.
ずうずうしい
Nghĩa: Trơ trẽn / Vô liêm sỉ
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
お金(かね)を借り(かり)ておいて図々しい(ずうずうしい)。
Đã mượn tiền mà còn trơ trẽn.
Ví dụ 2
人のものを勝手に使うなんて、本当に図々しい人だ。
Thật là một người trơ trẽn khi tự ý dùng đồ của người khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.