珍しい
めずらしい
Nghĩa: hiếm, lạ
Loại: 形容詞・形容動詞
Ví dụ 1
この表現は、物事の様子を表すときに「珍しい」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “珍しい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
Ví dụ 2
文章の中で「珍しい」を使って、様子を詳しく説明した。
Tôi dùng “珍しい” trong câu văn để giải thích trạng thái chi tiết hơn.