最初は変だと思ったデザインも、毎日見るうちに見慣れた。
Thiết kế ban đầu thấy lạ, nhưng nhìn mỗi ngày rồi cũng quen mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhìn quen, quen mắt / Nhìn quen mắt
見慣れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhìn quen, quen mắt / Nhìn quen mắt.
Cách đọc là みなれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みなれる
Hán Việt: KIẾN QUÁN
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
最初は変だと思ったデザインも、毎日見るうちに見慣れた。
Thiết kế ban đầu thấy lạ, nhưng nhìn mỗi ngày rồi cũng quen mắt.
日本に来たばかりのころは、漢字の看板にまだ見慣れていなかった。
Khi mới đến Nhật, tôi vẫn chưa quen mắt với các biển hiệu chữ Hán.
Từ gần nghĩa: 馴染む (なじむ)
Từ trái nghĩa: 珍しい (めずらしい)
Liên quan: 聞き慣れる (ききなれる), 使い慣れる (つかいなれる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.