尊敬する
そんけいする
Nghĩa: tôn trọng, kính trọng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人間関係の話で「尊敬する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “尊敬する” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Ví dụ 2
相手への気持ちや態度を表すとき、「尊敬する」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “尊敬する”.