吐く
はく
Nghĩa: nôn, ói / thở; nôn; thổi; bày tỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
体調を説明するとき、「吐く」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “吐く” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Ví dụ 2
病院で症状を伝えるとき、「吐く」が役に立つ。
Khi nói triệu chứng ở bệnh viện, “吐く” rất hữu ích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はく
Nghĩa: nôn, ói / thở; nôn; thổi; bày tỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
体調を説明するとき、「吐く」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “吐く” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Ví dụ 2
病院で症状を伝えるとき、「吐く」が役に立つ。
Khi nói triệu chứng ở bệnh viện, “吐く” rất hữu ích.
くう
Nghĩa: Ăn (thô tục)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
腹(はら)が減っ(へっ)て飯(めし)を食う(くう)。
Đói bụng quá nên ăn cơm.
Ví dụ 2
この仕事は時間と労力を食う。
Công việc này tốn thời gian và công sức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.