必ず
かならず
Nghĩa: nhất định, chắc chắn
Loại: 副詞
Ví dụ 1
明日の会議には必ず出席します。
Tôi nhất định sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
Ví dụ 2
薬は必ず食後に飲んでください。
Nhất định hãy uống thuốc sau bữa ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かならず
Nghĩa: nhất định, chắc chắn
Loại: 副詞
Ví dụ 1
明日の会議には必ず出席します。
Tôi nhất định sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
Ví dụ 2
薬は必ず食後に飲んでください。
Nhất định hãy uống thuốc sau bữa ăn.
ぜったい
Nghĩa: hoàn toàn, tuyệt đối
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
いつも絶対(ぜったい)に遅れません
Tôi luôn luôn không bao giờ muộn
Ví dụ 2
この問題は絶対(ぜったい)に解決(かいけつ)できる
Vấn đề này chắc chắn có thể giải quyết được
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.