たちまち
Nghĩa: ngay lập tức, trong chốc lát / Chẳng mấy chốc, ngay lập tức
Loại: 副詞
Ví dụ 1
人気商品はたちまち売り切れた。
Sản phẩm được ưa chuộng đã hết hàng trong chốc lát.
Ví dụ 2
うわさはたちまち町中に広がった。
Tin đồn lan ra khắp thị trấn ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: ngay lập tức, trong chốc lát / Chẳng mấy chốc, ngay lập tức
Loại: 副詞
Ví dụ 1
人気商品はたちまち売り切れた。
Sản phẩm được ưa chuộng đã hết hàng trong chốc lát.
Ví dụ 2
うわさはたちまち町中に広がった。
Tin đồn lan ra khắp thị trấn ngay lập tức.
Nghĩa: đột nhiên, bỗng nhiên
Loại: 副詞
Ví dụ 1
空がにわかに暗くなった。
Bầu trời bỗng tối sầm lại.
Ví dụ 2
会場はにわかに騒がしくなった。
Hội trường đột nhiên trở nên ồn ào.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.