ぴったり
Nghĩa: vừa khít, chính xác
Loại: 副詞
Ví dụ 1
この靴は足にぴったり合う。
Đôi giày này vừa khít chân.
Ví dụ 2
計算がぴったり合った。
Phép tính khớp chính xác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: vừa khít, chính xác
Loại: 副詞
Ví dụ 1
この靴は足にぴったり合う。
Đôi giày này vừa khít chân.
Ví dụ 2
計算がぴったり合った。
Phép tính khớp chính xác.
Nghĩa: vừa đúng, đúng lúc; chính xác về thời gian, lượng hoặc kích thước
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
駅に着いたら、ちょうど電車が来た。
Tôi vừa tới ga thì đúng lúc tàu đến.
Ví dụ 2
この靴はサイズがちょうどいい。
Đôi giày này vừa đúng kích cỡ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.