さらに
Nghĩa: hơn nữa, thêm nữa
Loại: 副詞
Ví dụ 1
計画をさらに詳しく説明してください。
Hãy giải thích kế hoạch chi tiết hơn nữa.
Ví dụ 2
新しい機能がさらに追加された。
Chức năng mới đã được thêm vào nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: hơn nữa, thêm nữa
Loại: 副詞
Ví dụ 1
計画をさらに詳しく説明してください。
Hãy giải thích kế hoạch chi tiết hơn nữa.
Ví dụ 2
新しい機能がさらに追加された。
Chức năng mới đã được thêm vào nữa.
よりいっそう
Nghĩa: Hơn nữa, hơn bao giờ hết, càng thêm
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
入社後、私は語学力をより一層向上させたいと考えております。
Sau khi vào công ty, tôi mong muốn nâng cao năng lực ngoại ngữ hơn nữa.
Ví dụ 2
今回の経験を通じて、仕事への意欲がより一層高まりました。
Thông qua kinh nghiệm lần này, ý chí làm việc của tôi đã càng thêm tăng cao.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.